韋那威箕:助𠢞

自韋那威箕(VI NA UY KI)・委班復生漢喃越南
𨀈細: 轉向, 尋劍

言語(Ngôn ngư)㗂越(tiếng Việt)English中文日本語

歡迎(Hoan nghênh)[𢯢]

  • 低羅百科全書(Đây là bách khoa toàn thư)㗂越(Tiếng Việt )(dùng )漢喃(Hán Nôm )𡨸漢吧𡨸喃(chữ Hán và chữ Nôm))、現眾𢧲𣎏(Hiện chúng ta có)528排曰㐌登記(bài viết đã đăng ký)
  • 各風𡨸喃得勸激如(Các phông chữ nôm được khuyến khích như)𢖕(sau)(Trang)web呢主要使用(này chủ yếu sử dụng)(phông) Han-Nom Gothic。 勸激伴使用(Khuyến khích bạn sử dụng)MACTYPE(hoặc)GDI + +吧㧡撻(và cài đặt)風𨑗抵閱張𡄰欣(phông trên để duyệt trang tốt hơn)
  • 𥪝翻版𡤓一𧵑各呈閲(Trong phiên bản mới nhất của các trình duyệt)只𣎏(chỉ có)Internet Explorer翻版𧵑(phiên bản của)Windows、Google Chrome()Safari𧵑(của)Mac𣎏勢顯示記字翻音(có thể hiển thị đúng ngữ âm)𢖕欺㧡撻便益(Sau khi cài đặt tiện ích)HTML Ruby𧵑呈閲(của trình duyệt)Firefox、伴𣎏勢使用呈閲(bạn có thể sử dụng trình duyệt)Firefox底䀡張(để xem trang)web𧵑眾碎中格(của chúng tôi đúng cách)

助𠢞(Trợ giúp)[𢯢]

風𡨸喃(Phông chữ Nôm)[𢯢]

工具(Công cụ)[𢯢]

  • 標準化𡨸喃(tiêu chuẩn hóa chữ Nôm)
  • 輸入法(thâu nhập pháp)
  • 字典(Từ điển)
    • 字典𡨸喃(Từ điển chữ Nôm)[6]
    • 榜對照國語(Bảng đối chiếu Quốc ngữ)-漢喃(Hán Nôm)[7]
    • 日用常談(Nhật Dụng Thường Đàm)[8]
    • 南越洋合字彙(Nam Việt Dương Hợp Tự Hối)[9]
    • 字典𡨸喃(Từ điển chữ Nôm)2:[10]